TRANH CHẤP QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT SAU LY HÔN
12/05/2026
1. Cơ sở pháp lý
Các quy định pháp luật chính liên quan đến tranh chấp quyền sử dụng tài sản sau ly hôn tại Việt Nam bao gồm:
- Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS): quy định về quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản và thừa kế.
- Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (LHGĐ): quy định về chia tài sản chung, tài sản riêng của vợ chồng.
- Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (BLTTDS): quy định về trình tự, thủ tục khởi kiện và giải quyết tranh chấp dân sự.
Các điều, khoản liên quan:
- BLDS 2015: Điều 219, 220, 225, 227, 331, 332.
- LHGĐ 2014: Điều 33, 34, 59, 60, 61, 62, 65, 66, 67.
- BLTTDS 2015: Điều 187 – 215 (về thẩm quyền và trình tự giải quyết vụ án dân sự).
2. Xác định loại tài sản tranh chấp
Sau ly hôn, tài sản có thể là:
- Tài sản chung của vợ chồng: hình thành trong thời kỳ hôn nhân (Điều 33 LHGĐ 2014).
- Tài sản riêng của vợ hoặc chồng: do thừa kế, tặng cho riêng, tài sản sở hữu trước khi kết hôn (Điều 43, 44 LHGĐ 2014).
Lưu ý: quyền sử dụng tài sản cũng được xem là tài sản theo Điều 105 BLDS 2015.
3. Trình tự giải quyết tranh chấp
Bước 1: Thương lượng, hòa giải
- Căn cứ Điều 202 BLTTDS 2015 và Điều 60 LHGĐ 2014, các bên ưu tiên thương lượng, hòa giải tại gia đình hoặc UBND cấp xã trước khi ra tòa.
- Nếu đạt được thỏa thuận bằng văn bản, văn bản này có giá trị pháp lý và có thể yêu cầu tòa công nhận.
Bước 2: Khởi kiện ra Tòa án nhân dân
- Thẩm quyền: theo Điều 39 BLTTDS 2015, nơi bị đơn cư trú hoặc nơi có tài sản.
- Hồ sơ khởi kiện gồm:
- Đơn khởi kiện nêu rõ yêu cầu tranh chấp tài sản, quyền sử dụng tài sản.
- Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, sử dụng tài sản (giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hóa đơn, hợp đồng…).
- Giấy tờ chứng minh quan hệ hôn nhân, ly hôn (giấy chứng nhận kết hôn, quyết định ly hôn).
Bước 3: Thủ tục tòa án
- Thụ lý và thông báo: tòa thụ lý nếu đơn hợp lệ (Điều 190 BLTTDS 2015).
- Hòa giải tại tòa: theo Điều 202 BLTTDS 2015, tòa chủ động hòa giải trước khi xét xử.
- Xét xử sơ thẩm:
- Tòa xem xét quyền sử dụng, sở hữu tài sản chung, tài sản riêng.
- Áp dụng nguyên tắc chia tài sản chung: Điều 59, 60 LHGĐ 2014; căn cứ đóng góp của mỗi bên, hoàn cảnh, nhu cầu con cái, tình trạng kinh tế.
- Quyết định chia tài sản có thể:
- Chia đôi theo nguyên tắc bình đẳng.
- Chia không đều nếu có đóng góp, chăm sóc con cái hoặc hoàn cảnh đặc biệt.
Bước 4: Kháng cáo, thi hành án
- Nếu không đồng ý, các bên có thể kháng cáo trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhận bản án sơ thẩm (Điều 203 BLTTDS 2015).
- Sau khi bản án có hiệu lực pháp luật, bên được chia tài sản có quyền yêu cầu thi hành án (Điều 299 BLTTDS 2015).
4. Một số lưu ý pháp lý quan trọng
- Tài sản riêng không bị chia sau ly hôn.
- Tài sản chung có thể chia theo thỏa thuận; nếu không thỏa thuận được, tòa phân xử.
- Quyền sử dụng đất: nếu tranh chấp là quyền sử dụng đất, cần căn cứ Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, Điều 33, 34, 218, 219 BLDS 2015.
- Giấy tờ chứng minh đóng góp: sổ tiết kiệm chung, hóa đơn mua tài sản, chứng từ thanh toán.





