LY HÔN CHƯA PHÂN CHIA TÀI SẢN
11/05/2026
1. Xác định cơ sở pháp lý
Tranh chấp tài sản khi ly hôn được điều chỉnh chủ yếu bởi:
- Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015), đặc biệt các điều về quyền sở hữu, tài sản chung, thừa kế.
- Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (Luật HNGĐ 2014), các điều liên quan đến ly hôn, tài sản chung, nghĩa vụ cấp dưỡng.
Các điều khoản quan trọng:
- Điều 33, 34 Luật HNGĐ 2014: quyền và nghĩa vụ của vợ chồng về tài sản chung.
- Điều 59 Luật HNGĐ 2014: xác định tài sản riêng.
- Điều 59, 60, 61 BLDS 2015: xác lập, quản lý, định đoạt tài sản chung và riêng.
- Điều 29, 30 Luật HNGĐ 2014: căn cứ giải quyết ly hôn.
2. Bước 1: Thương lượng, hòa giải tại cơ sở gia đình
- Căn cứ pháp lý: Điều 211, 212 Luật HNGĐ 2014.
- Trước khi ra tòa, vợ chồng có thể thương lượng về: phân chia tài sản chung, nuôi con, quyền và nghĩa vụ tài sản khác.
- Nếu có thể đạt được thỏa thuận, các bên lập thỏa thuận phân chia tài sản và công chứng (Điều 119, Luật Công chứng 2014).
Lưu ý: Thỏa thuận này có giá trị pháp lý như một văn bản dân sự, nếu một bên vi phạm có thể khởi kiện để yêu cầu thực hiện.
3. Bước 2: Khởi kiện tại Tòa án nhân dân
- Căn cứ pháp lý: Điều 39, 40, 42, 43, 44 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (BLTTDS 2015).
- Khi không thể thương lượng, một bên có quyền khởi kiện tại Tòa án nhân dân cấp huyện (nơi cư trú của bị đơn).
Hồ sơ khởi kiện:
- Đơn khởi kiện theo mẫu quy định tại Điều 189 BLTTDS 2015.
- Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản (hợp đồng mua bán, sổ đỏ, hóa đơn…).
- Giấy chứng nhận kết hôn, giấy khai sinh con (nếu có tranh chấp quyền nuôi con).
Thủ tục:
- Tòa thụ lý vụ án, thông báo cho bị đơn (Điều 191 BLTTDS 2015).
- Tòa yêu cầu các bên cung cấp chứng cứ, tài liệu liên quan tài sản chung.
4. Bước 3: Hòa giải tại Tòa
- Căn cứ pháp lý: Điều 203 BLTTDS 2015, Điều 211 Luật HNGĐ 2014.
- Tòa án phải tiến hành hòa giải trước khi xét xử.
- Hòa giải thành: lập Biên bản hòa giải, nếu không thành công, vụ án tiếp tục xét xử.
5. Bước 4: Xét xử và phân chia tài sản
- Căn cứ pháp lý: Điều 59, 60, 61 Luật HNGĐ 2014.
- Tòa án xét xử dựa trên nguyên tắc:
- Tài sản chung của vợ chồng được chia đôi, trừ trường hợp thỏa thuận khác.
- Tài sản riêng của mỗi bên vẫn thuộc sở hữu riêng.
- Tòa xem xét các yếu tố khác như: sự đóng góp của từng bên (tiền, công sức chăm sóc con, quản lý tài sản…).
Các trường hợp đặc biệt:
- Tài sản không thể chia đôi: tòa có thể quyết định bán, đấu giá và chia tiền thu được.
- Một bên có hành vi vi phạm nghiêm trọng (bỏ đi, chiếm đoạt tài sản) có thể bị xử ít hơn 50% giá trị tài sản chung.
6. Bước 5: Thi hành án
- Căn cứ pháp lý: Luật Thi hành án Dân sự 2008.
- Khi có Bản án có hiệu lực pháp luật, nếu một bên không tự nguyện thi hành:
- Thẩm phán ra quyết định thi hành án.
- Cơ quan thi hành án cưỡng chế tài sản, giao tài sản theo bản án.
7. Lưu ý quan trọng:
- Thời hiệu khởi kiện tranh chấp tài sản chung: 03 năm kể từ ngày tài sản hình thành (Điều 31 BLDS 2015).
- Nếu tài sản liên quan đến bên thứ ba (ví dụ: ngân hàng, người mua), quyền lợi bên thứ ba vẫn được bảo vệ.





