CƠ QUAN CẤP PHÉP
05/05/2026
CÁC CƠ QUAN CÓ THẨM QUYỀN CẤP PHÉP
Cơ quan có thẩm quyền quyết định gia hạn
Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
Căn cứ pháp lý:
- Luật Đất đai 2013 – Điều 59 (Thẩm quyền giao đất, cho thuê đất, cho phép chuyển mục đích sử dụng đất)
- Luật Đất đai 2013 – Điều 126, 128 (Quy định về thời hạn sử dụng đất và gia hạn)
Nội dung áp dụng:
UBND cấp tỉnh có thẩm quyền:
- Quyết định giao đất, cho thuê đất → đồng thời có thẩm quyền gia hạn thời hạn sử dụng đất đối với:
- Tổ chức kinh tế
- Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
- Tổ chức khác
👉 Nguyên tắc: Cơ quan nào giao đất/cho thuê đất thì có thẩm quyền gia hạn
Ủy ban nhân dân cấp huyện
Căn cứ pháp lý:
- Luật Đất đai 2013 – Điều 59
- Luật Đất đai 2013 – Điều 126
Nội dung áp dụng:
UBND cấp huyện có thẩm quyền:
- Gia hạn thời hạn sử dụng đất đối với:
- Hộ gia đình
- Cá nhân
2. Cơ quan tham mưu, thẩm định hồ sơ
Sở Tài nguyên và Môi trường (cấp tỉnh)
Căn cứ pháp lý:
- Nghị định 43/2014/NĐ-CP – Điều 60, 61 (trình tự, thủ tục giao đất, cho thuê đất, gia hạn)
- Luật Đất đai 2013 – Điều 105 (thẩm quyền của cơ quan quản lý đất đai)
Vai trò:
- Thẩm định nhu cầu sử dụng đất
- Kiểm tra điều kiện gia hạn
- Trình UBND cấp tỉnh quyết định
Phòng Tài nguyên và Môi trường (cấp huyện)
Căn cứ pháp lý:
- Nghị định 43/2014/NĐ-CP – Điều 60
- Quy định về tổ chức chính quyền địa phương
Vai trò:
- Thẩm tra hồ sơ của hộ gia đình, cá nhân
- Tham mưu UBND cấp huyện ra quyết định
3. Cơ quan tiếp nhận và xử lý hồ sơ
Văn phòng đăng ký đất đai
Căn cứ pháp lý:
- Luật Đất đai 2013 – Điều 95, 98 (đăng ký đất đai, cấp Giấy chứng nhận)
- Nghị định 43/2014/NĐ-CP – Điều 60, 79
Vai trò:
- Tiếp nhận hồ sơ xin gia hạn
- Kiểm tra hồ sơ pháp lý
- Cập nhật, chỉnh lý hồ sơ địa chính sau khi được gia hạn
4. Cơ quan phối hợp
Ủy ban nhân dân cấp xã
Căn cứ pháp lý:
- Nghị định 43/2014/NĐ-CP – Điều 70
- Luật Đất đai 2013 – Điều 202 (liên quan xác nhận tranh chấp)
Vai trò:
- Xác nhận tình trạng sử dụng đất
- Xác nhận đất không có tranh chấp
- Hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ
5. Quy định trực tiếp về gia hạn sử dụng đất
Ngoài thẩm quyền, bạn nên trích thêm các điều luật “đúng trọng tâm”:
- Luật Đất đai 2013 – Điều 126:
→ Quy định về thời hạn sử dụng đất và điều kiện được gia hạn - Luật Đất đai 2013 – Điều 74 Nghị định 43/2014/NĐ-CP:
→ Quy định chi tiết về thủ tục gia hạn - Nghị định 01/2017/NĐ-CP (sửa đổi NĐ 43):
→ Bổ sung quy trình, hồ sơ gia hạn
Tóm tắt dễ dùng trong văn bản
Bạn có thể viết ngắn gọn như sau:
“Thẩm quyền gia hạn thời hạn sử dụng đất được thực hiện theo quy định tại Điều 59 và Điều 126 Luật Đất đai 2013; trình tự, thủ tục thực hiện theo Nghị định 43/2014/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 01/2017/NĐ-CP), theo đó Ủy ban nhân dân cấp có thẩm quyền quyết định gia hạn trên cơ sở thẩm định của cơ quan tài nguyên và môi trường.”





