CÁCH TÍNH TIỀN SỬ DỤNG ĐÁT
06/05/2026
1. Căn cứ pháp lý
- Luật Đất đai 2013 và Luật Đất đai 2024 (hiệu lực theo từng giai đoạn).
- Nghị định 45/2014/NĐ-CP về thu tiền sử dụng đất.
- Nghị định 46/2014/NĐ-CP về thu tiền thuê đất, thuê mặt nước.
- Nghị định 140/2016/NĐ-CP về lệ phí trước bạ.
- Thông tư 76/2014/TT-BTC hướng dẫn Nghị định 45/2014/NĐ-CP.
- Bảng giá đất do UBND cấp tỉnh ban hành hàng năm hoặc 5 năm/lần.
2. Các khoản tiền người sử dụng đất phải nộp khi chuyển mục đích
Khi chuyển từ đất nông nghiệp (đất trồng cây lâu năm, đất trồng lúa...) sang đất ở, người dân thường phải nộp 3 nhóm chính:
(1) Tiền sử dụng đất (khoản lớn nhất)
● Căn cứ Điều 5 Nghị định 45/2014/NĐ-CP
Cách tính phụ thuộc vào nguồn gốc đất:
Trường hợp 1: Đất có nguồn gốc được Nhà nước giao không thu tiền / đất nông nghiệp trong hạn mức
👉 Công thức:
Tiền sử dụng đất = (Giá đất ở – Giá đất nông nghiệp) × Diện tích chuyển mục đích
Trong đó:
- Giá đất ở: theo bảng giá đất ở do UBND tỉnh ban hành tại thời điểm chuyển mục đích.
- Giá đất nông nghiệp: theo bảng giá đất nông nghiệp tương ứng.
Trường hợp 2: Đất vượt hạn mức giao đất nông nghiệp
👉 Công thức:
- Trong hạn mức: như Trường hợp 1
- Phần vượt hạn mức:
Tiền sử dụng đất = 100% giá đất ở
Trường hợp 3: Đất có nguồn gốc nhận chuyển nhượng hợp pháp (đã có sổ đỏ đất nông nghiệp)
👉 Thường áp dụng:
Tiền sử dụng đất = 100% chênh lệch giữa đất ở và đất nông nghiệp
(2) Lệ phí trước bạ
● Căn cứ Nghị định 140/2016/NĐ-CP
👉 Khi được cấp đổi sổ đỏ sang đất ở, người dân phải nộp:
Lệ phí trước bạ = 0,5% × Giá trị đất tính lệ phí
Trong đó:
Giá trị đất = Diện tích × Giá đất ở theo bảng giá đất
📌 Lưu ý:
- Chỉ tính trên phần đất chuyển sang đất ở (không phải toàn bộ thửa đất nếu chuyển một phần).
(3) Phí đo đạc, thẩm định hồ sơ địa chính
● Căn cứ Thông tư 85/2019/TT-BTC (và quy định địa phương)
Bao gồm:
- Phí đo đạc chỉnh lý bản đồ địa chính
- Phí thẩm định hồ sơ cấp giấy chứng nhận
👉 Mức thu:
- Do UBND cấp tỉnh quy định
- Thường dao động: 200.000 – 2.000.000 đồng/hồ sơ tùy diện tích và địa phương
(4) Lệ phí cấp đổi Giấy chứng nhận (sổ đỏ)
● Theo quy định từng tỉnh
👉 Mức phổ biến:
- 50.000 – 100.000 đồng/lần cấp đổi
(5) Thuế thu nhập cá nhân (chỉ phát sinh trong một số trường hợp)
👉 Theo Luật Thuế TNCN:
- Không phát sinh nếu chỉ chuyển mục đích sử dụng đất của chính chủ sở hữu
- Chỉ phát sinh khi có chuyển nhượng quyền sử dụng đất (mua bán)
3. Công thức tổng chi phí thực tế phải nộp
👉 Tổng tiền phải nộp khi chuyển mục đích:
Tổng = Tiền sử dụng đất + Lệ phí trước bạ + Phí đo đạc + Lệ phí cấp sổ + (các khoản khác theo địa phương)
4. Ví dụ minh họa dễ hiểu
Giả sử:
- Diện tích: 100 m²
- Giá đất ở: 10 triệu/m²
- Giá đất nông nghiệp: 200.000/m²
👉 Tiền sử dụng đất:
= (10.000.000 – 200.000) × 100
= 9.800.000 × 100
= 980.000.000 đồng
👉 Lệ phí trước bạ:
= 0,5% × (100 × 10.000.000)
= 0,5% × 1.000.000.000
= 5.000.000 đồng
👉 Các phí khác:
- Khoảng 300.000 – 2.000.000 đồng
5. Lưu ý quan trọng
- Giá đất tính tiền là giá Nhà nước (không phải giá thị trường).
- Chi phí có thể chênh lệch rất lớn giữa các tỉnh.
- Nếu đất nằm trong khu vực quy hoạch đô thị mới, tiền sử dụng đất thường rất cao.
- Chỉ được chuyển mục đích khi nằm trong kế hoạch sử dụng đất hàng năm của huyện.





